restriction fragment

restriction fragment

A scientist examines a restriction fragment on a gel electrophoresis plate.

Định nghĩa

Danh từ: - Mảnh giới hạn: "restriction fragment" một đoạn DNA được tạo ra khi cắt DNA bằng một enzyme giới hạn (restriction enzyme). Các enzyme này cắt DNA tại các trình tự nucleotide cụ thể, tạo ra các mảnh kích thước khác nhau, thường được sử dụng trong kỹ thuật di truyền phân tích DNA.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã phân tích mảnh giới hạn để xác định đột biến gen.)
  • (Mỗi mảnh giới hạn kích thước độc đáo, giúp ích trong việc lập bản đồ DNA.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Restriction fragment length polymorphism (RFLP)": tính đa hình chiều dài mảnh giới hạn, một kỹ thuật dùng để so sánh DNA giữa các cá thể.
    • RFLP analysis uses restriction fragments to detect genetic variations. (Phân tích RFLP sử dụng các mảnh giới hạn để phát hiện các biến thể di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Restriction enzyme (danh từ): enzyme giới hạn, enzyme cắt DNA tại các trình tự cụ thể.
    • Restriction enzymes are essential tools in molecular biology. (Enzyme giới hạn công cụ thiết yếu trong sinh học phân tử.)
  • Restriction site (danh từ): vị trí giới hạn, trình tự DNA enzyme giới hạn nhận biết cắt.
    • The mutation occurred at a restriction site. (Đột biến xảy ra tại một vị trí giới hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • DNA fragment: mảnh DNA (thuật ngữ chung hơn, không chỉ riêng mảnh do enzyme giới hạn tạo ra).
  • Cleaved DNA segment: đoạn DNA bị cắt (nhấn mạnh quá trình cắt).
Các cụm từ liên quan
  • To generate a restriction fragment: tạo ra một mảnh giới hạn.
    • The enzyme generated several restriction fragments from the DNA sample. (Enzyme đã tạo ra nhiều mảnh giới hạn từ mẫu DNA.)
  • To separate restriction fragments: tách các mảnh giới hạn (thường bằng điện di gel).
    • The lab technician separated the restriction fragments using gel electrophoresis. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã tách các mảnh giới hạn bằng điện di gel.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghiên cứu, "restriction fragment" thường xuất hiện trong các cụm như: - "A pattern of restriction fragments": một mô hình các mảnh giới hạn (dùng để mô tả kết quả điện di). - The pattern of restriction fragments confirmed the DNA fingerprint. (Mô hình các mảnh giới hạn đã xác nhận dấu vân tay DNA.)